行
JLPT N1 từ thông dụng
ぎょうgyō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
行 nghĩa là hàng.
Nghĩa của 行
Danh từ
- Hàng.
Từ liên quan với 行
Từ ghép có 行
- 行く — Đi.
- 旅行 — Lữ hành, cuộc hành trình, đi du lịch.
- 行動 — Hành động, hành vi.
- 銀行 — Ngân hàng.
- 行う — Làm.
- 実行 — Thực hành.
- 行われる — Xảy ra.
- 行ってくる — Đi.
- 流行 — Thời trang, mốt.
- 行い — Hành động.
- 行ったり来たり — Tới lui.
- 急行 — Tàu tốc hành.
- 発行 — Phát hành.
- 行進 — Sự phô trương.
- 飛行 — Chuyến bay, bay, hàng không.
- 行き方 — Cách.
- 航行 — Hàng hải.
- 進行 — Tiến hành, tiến bộ.
- 運行 — Vận hành.
- 施行 — Thi hành.
- 行列 — Xếp nối đuôi, sự phô trương.
- 中央銀行 — Ngân hàng trung ương.
- 行政 — Hành chính.
- 走行 — Chạy.
- 歩行 — Bộ hành.
- 行進曲 — Hành khúc.
- 宇宙飛行 — Du hành không gian.
- 現行 — Hiện hành, hiện nay.
- 犯行 — Tội ác, tội phạm.
- 行程 — Hành trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ line (of text); row; verse
- Danh từ carya (austerities)
- Danh từ samskara (formations)
- Danh từ semi-cursive style (of writing Chinese characters); running style (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
行 nghĩa là gì?
行 (danh từ) nghĩa là hàng.
行 đọc là gì?
行 đọc là ぎょう (romaji: gyō).