行われる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
行われる nghĩa là xảy ra.
Nghĩa của 行われる
Động từ
- Xảy ra.
Cách viết khác: 行なわれる
Cách chia của 行われる
| Thể lịch sự (ます) | 行われます |
| Thể て | 行われて |
| Quá khứ (た) | 行われた |
| Phủ định (ない) | 行われない |
| Khả năng | 行われられる |
| Ý chí (よう) | 行われよう |
| Điều kiện (ば) | 行われれば |
| Bị động | 行われられる |
| Sai khiến | 行われさせる |
| Mệnh lệnh | 行われろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 行われる
- 彼らの結婚式は明日行われます。 Mai họ sẽ cưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98517
- 結婚式は午前中に行われた。 Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175732
- そのコンサートは来春おこなわれる。 Buổi hoà nhạc sẽ được tổ chức vào mùa xuân năm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213079
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be done; to be practiced; to be practised; to take place; to be held
Câu hỏi thường gặp
行われる nghĩa là gì?
行われる (động từ) nghĩa là xảy ra.
行われる đọc là gì?
行われる đọc là おこなわれる (romaji: okonawareru).