TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行政(ぎょうせい)

JLPT N1 từ thông dụng
ぎょうせいgyōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNH CHÍNH 行 hành·政 chính

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

行政 nghĩa là hành chính.

Nghĩa của 行政

Danh từ

  1. Hành chính. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 行政

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ executive; government
  • Danh từ administration; governance; the authorities; authority

Câu hỏi thường gặp

行政 nghĩa là gì?

行政 (danh từ) nghĩa là hành chính.

行政 đọc là gì?

行政 đọc là ぎょうせい (romaji: gyōsei).

Âm Hán Việt của 行政 là gì?

Âm Hán Việt của 行政 là "hành chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.