TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宇宙飛行(うちゅうひこう)

うちゅうひこうuchūhikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 宇 vũ·宙 trụ·飛 phi·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

宇宙飛行 nghĩa là du hành không gian.

Nghĩa của 宇宙飛行

Danh từ

  1. Du hành không gian.

Từ ghép có 宇宙飛行

Câu ví dụ với 宇宙飛行

  • トムの友達には、父親が宇宙飛行士をしている人がいる。 Một người bạn của Tom có bố làm phi hành gia vũ trụ.Tatoeba #2419384

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space flight; spaceflight

Câu hỏi thường gặp

宇宙飛行 nghĩa là gì?

宇宙飛行 (danh từ) nghĩa là du hành không gian.

宇宙飛行 đọc là gì?

宇宙飛行 đọc là うちゅうひこう (romaji: uchūhikō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.