実行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
実行 nghĩa là thực hành.
Nghĩa của 実行
Danh từ
- Thực hành. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 実行
- 私達はその計画を実行した。 Chúng tôi thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #151788
- 彼は実行力のある人です。 Anh ta là người năng động.Tatoeba #1273307
- 私たちはその計画を実行することに決めた。 Chúng tôi đã quyết định là sẽ thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #166417
- 我々はその計画を実行しなければならない。 Chúng ta phải thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #186066
- 不言実行。 Hành động quan trọng hơn lời nói.Tatoeba #85108
- 学生時代にやり残したことがないか考えて、社会人になるまでに全部実行していこう。 Bạn hãy suy nghĩ xem thời đi học mình còn những điều gì chưa hoàn thành, rồi hãy làm xong những điều đó trước khi trưởng thành.Tatoeba #8616017
- 理論上、理論と実行の間には何の違いもないが、実際上違いはあるものだ。 Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ execution (e.g. of a plan); carrying out; (putting into) practice; action; implementation
- Danh từ execution (of a program); run
Câu hỏi thường gặp
実行 nghĩa là gì?
実行 (danh từ) nghĩa là thực hành.
実行 đọc là gì?
実行 đọc là じっこう (romaji: jikkō).
Âm Hán Việt của 実行 là gì?
Âm Hán Việt của 実行 là "thực hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.