行進
JLPT N1 từ thông dụng
こうしんkōshin
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
行進 nghĩa là sự phô trương.
Nghĩa của 行進
Danh từ
- Sự phô trương.
Từ ghép có 行進
- 行進曲 — Hành khúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ march; parade
Câu hỏi thường gặp
行進 nghĩa là gì?
行進 (danh từ) nghĩa là sự phô trương.
行進 đọc là gì?
行進 đọc là こうしん (romaji: kōshin).