TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行進(こうしん)

JLPT N1 từ thông dụng
こうしんkōshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành·進 tiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

行進 nghĩa là sự phô trương.

Nghĩa của 行進

Danh từ

  1. Sự phô trương.

Từ ghép có 行進

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ march; parade

Câu hỏi thường gặp

行進 nghĩa là gì?

行進 (danh từ) nghĩa là sự phô trương.

行進 đọc là gì?

行進 đọc là こうしん (romaji: kōshin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.