TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飛行(ひこう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひこうhikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飛 phi·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

飛行 nghĩa là chuyến bay, bay, hàng không.

Nghĩa của 飛行

Danh từ

  1. Chuyến bay, bay, hàng không.

Từ ghép có 飛行

Câu ví dụ với 飛行

  • 飛行機が電車にとって代わった。 Máy bay đã thay thế vị trí của tàu điện.Tatoeba #85724
  • 濃い霧のために飛行機は欠航した。 Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.Tatoeba #121752
  • 私のは6時の飛行機です。 Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành lúc 6 giờ.Tatoeba #164136
  • できれば飛行機では行きたくない。 Nếu được thì tôi không muốn đi bằng máy bay.Tatoeba #202269
  • 飛行機に乗る前はいつも緊張する。 Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay.Tatoeba #1112766
  • トムは紙飛行機を作るのが好きだ。 Tom thích gấp máy bay giấy.Tatoeba #2484360
  • 彼は飛行機で東京から大阪へ行った。 Anh ấy đi từ Kyoto sang Osaka bằng máy bay.Tatoeba #100678
  • その飛行機は濃霧のために欠航になった。 Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.Tatoeba #207099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flight; flying; aviation

Câu hỏi thường gặp

飛行 nghĩa là gì?

飛行 (danh từ) nghĩa là chuyến bay, bay, hàng không.

飛行 đọc là gì?

飛行 đọc là ひこう (romaji: hikō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.