行列
JLPT N2 từ thông dụng
ぎょうれつgyōretsu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
行列 nghĩa là xếp nối đuôi, sự phô trương, ma trận.
Nghĩa của 行列
Danh từ
- Xếp nối đuôi, sự phô trương.
- Ma trận.
Từ ghép có 行列
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ line; queue; procession; parade
- Danh từ matrix
Câu hỏi thường gặp
行列 nghĩa là gì?
行列 (danh từ) nghĩa là xếp nối đuôi, sự phô trương, ma trận.
行列 đọc là gì?
行列 đọc là ぎょうれつ (romaji: gyōretsu).