TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行列(ぎょうれつ)

JLPT N2 từ thông dụng
ぎょうれつgyōretsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành·列 liệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

行列 nghĩa là xếp nối đuôi, sự phô trương, ma trận.

Nghĩa của 行列

Danh từ

  1. Xếp nối đuôi, sự phô trương.
  2. Ma trận.

Từ ghép có 行列

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ line; queue; procession; parade
  • Danh từ matrix

Câu hỏi thường gặp

行列 nghĩa là gì?

行列 (danh từ) nghĩa là xếp nối đuôi, sự phô trương, ma trận.

行列 đọc là gì?

行列 đọc là ぎょうれつ (romaji: gyōretsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.