発行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
発行 nghĩa là phát hành.
Nghĩa của 発行
Danh từ
- Phát hành. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 発行
- 発行者 — Người xuất bản, nhà xuất bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ publication (of a newspaper, magazine, book, etc.); issue
- Danh từ issue (of banknotes, bonds, passport, etc.)
- Danh từ raising (an event)
Câu hỏi thường gặp
発行 nghĩa là gì?
発行 (danh từ) nghĩa là phát hành.
発行 đọc là gì?
発行 đọc là はっこう (romaji: hakkō).
Âm Hán Việt của 発行 là gì?
Âm Hán Việt của 発行 là "phát hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.