Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
行ったり来たり nghĩa là tới lui.
Nghĩa của 行ったり来たり
Cụm từ
Tới lui.
Cách viết khác: 行ったりきたり, 行ったり来り
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ going to and fro; back and forth
Câu hỏi thường gặp
行ったり来たり nghĩa là gì?
行ったり来たり (cụm từ) nghĩa là tới lui.
行ったり来たり đọc là gì?
行ったり来たり đọc là いったりきたり (romaji: ittarikitari).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.