TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運行(うんこう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うんこうunkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN HÀNH 運 vận·行 hành

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

運行 nghĩa là vận hành.

Nghĩa của 運行

Danh từ

  1. Vận hành. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operation (of a bus or train service); service; running
  • Danh từ movement (of a heavenly body); motion; revolution

Câu hỏi thường gặp

運行 nghĩa là gì?

運行 (danh từ) nghĩa là vận hành.

運行 đọc là gì?

運行 đọc là うんこう (romaji: unkō).

Âm Hán Việt của 運行 là gì?

Âm Hán Việt của 運行 là "vận hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.