運行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
運行 nghĩa là vận hành.
Nghĩa của 運行
Danh từ
- Vận hành. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ operation (of a bus or train service); service; running
- Danh từ movement (of a heavenly body); motion; revolution
Câu hỏi thường gặp
運行 nghĩa là gì?
運行 (danh từ) nghĩa là vận hành.
運行 đọc là gì?
運行 đọc là うんこう (romaji: unkō).
Âm Hán Việt của 運行 là gì?
Âm Hán Việt của 運行 là "vận hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.