TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歩行(ほこう)

từ thông dụng
ほこうhokō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ HÀNH 歩 bộ·行 hành

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bộ hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

歩行 nghĩa là bộ hành.

Nghĩa của 歩行

Danh từ

  1. Bộ hành. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 歩行

  • 歩行者 — Bằng chân, người đi bộ.

Câu ví dụ với 歩行

  • ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。 Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197754

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walking; walk

Câu hỏi thường gặp

歩行 nghĩa là gì?

歩行 (danh từ) nghĩa là bộ hành.

歩行 đọc là gì?

歩行 đọc là ほこう (romaji: hokō).

Âm Hán Việt của 歩行 là gì?

Âm Hán Việt của 歩行 là "bộ hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.