行動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
行動 nghĩa là hành động, hành vi.
Nghĩa của 行動
Danh từ
- Hành động, hành vi. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 行動
- 行動主義 — Chủ nghĩa hành vi.
Câu ví dụ với 行動
- 正義が行動によって表される。 Sự chính nghĩa được thể hiện qua hành động.Tatoeba #74747
- 行動は言葉よりも雄弁に語る。 Hành động có ý nghĩa hơn lời nói.Tatoeba #173332
- グズグズしてないでさっさと行動しろ! Đừng lề mà lề mề nữa mà hãy mau hành động đi!Tatoeba #225693
- 今が行動する時だ。 Bây giờ là lúc để hành động.Tatoeba #172866
- 行動は言葉よりも雄弁である。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173333
- 行動は言葉よりも声高く語る。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173334
- 君は自分の行動に責任がある。 Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177196
- 彼の行動にはほとんど我慢できない。 tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ action; conduct; behaviour; behavior; mobilization
Câu hỏi thường gặp
行動 nghĩa là gì?
行動 (danh từ) nghĩa là hành động, hành vi.
行動 đọc là gì?
行動 đọc là こうどう (romaji: kōdō).
Âm Hán Việt của 行動 là gì?
Âm Hán Việt của 行動 là "hành động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.