TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

航行(こうこう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうこうkōkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 航 hàng·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

航行 nghĩa là hàng hải.

Nghĩa của 航行

Danh từ

  1. Hàng hải.

Câu ví dụ với 航行

  • 我々は港の方へ航行し始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185856

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cruise; navigation; sailing

Câu hỏi thường gặp

航行 nghĩa là gì?

航行 (danh từ) nghĩa là hàng hải.

航行 đọc là gì?

航行 đọc là こうこう (romaji: kōkō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.