TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行(い)き方(かた)

いきかたikikata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành·方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

行き方 nghĩa là Cách.

Nghĩa của 行き方

Danh từ

  1. Cách.

Cách viết khác: 行方, ゆきかた

Câu ví dụ với 行き方

  • 私にあなたの家への行き方を教えてくれませんか。 Bạn có thể chỉ cho tôi cách để đến được nhà bạn không?Tatoeba #164845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way (of going); route
  • Danh từ way (of doing); method

Câu hỏi thường gặp

行き方 nghĩa là gì?

行き方 (danh từ) nghĩa là Cách.

行き方 đọc là gì?

行き方 đọc là いきかた (romaji: ikikata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.