旅行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lữ hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
旅行 nghĩa là lữ hành, cuộc hành trình, đi du lịch.
Nghĩa của 旅行
Danh từ
- Lữ hành, cuộc hành trình, đi du lịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 旅行
Câu ví dụ với 旅行
- 一人で旅行するのが好きです。 Tôi thích đi du lịch một mình.Tatoeba #190482
- 彼女は旅行を計画している。 Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó.Tatoeba #86292
- 彼女は旅行の準備に忙しい。 Cô ấy bận chuẩn bị cho chuyến du lịch.Tatoeba #86294
- 彼女は日本一周旅行をした。 Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh Nhật Bản.Tatoeba #87627
- 彼はきのう旅行に出発した。 Anh ta khởi hành chuyến đi từ hôm qua.Tatoeba #113979
- 毎年、多くの日本人が海外へ旅行する。 Mỗi năm có nhiều người Nhật đi du lịch nước ngoài.Tatoeba #81256
- 「旅行が好きですか」「その通りです」 "Bạn thích đi du lịch không?" "Đúng vậy, tôi thích đi du lịch."Tatoeba #236137
- 旅行は楽しい。 Đi du lịch rất thú vị.Tatoeba #78158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ travel; trip; journey; excursion; tour
Câu hỏi thường gặp
旅行 nghĩa là gì?
旅行 (danh từ) nghĩa là lữ hành, cuộc hành trình, đi du lịch.
旅行 đọc là gì?
旅行 đọc là りょこう (romaji: ryokō).
Âm Hán Việt của 旅行 là gì?
Âm Hán Việt của 旅行 là "lữ hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.