行う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
行う nghĩa là làm.
Nghĩa của 行う
Động từ
- Làm.
Cách viết khác: 行なう
Cách chia của 行う
| Thể lịch sự (ます) | 行います |
| Thể て | 行って |
| Quá khứ (た) | 行った |
| Phủ định (ない) | 行わない |
| Khả năng | 行える |
| Ý chí (よう) | 行おう |
| Điều kiện (ば) | 行えば |
| Bị động | 行われる |
| Sai khiến | 行わせる |
| Mệnh lệnh | 行え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 行う
- 言うは易く行うは難し。 Nói thì dễ làm mới khó.Tatoeba #1266263
- それは、彼や他の科学者達が何を行っているのかを知りたい人たちのためのものであった。 Cái đó là để cho những người muốn biết anh ta và những nhà khoa học khác đang làm gì.Tatoeba #205597
- 私たちはきわめて慎重に調査を行なった。 Chúng tôi đã tiến hành cuộc điều tra của mình với sự cẩn trọng cao nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166557
- 彼の研究で用いられた方法論は、我々の調査を行う際にも役に立つ。 Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117665
- すべての参加者はオリンピックであのようなすごい努力を行いました。 Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to perform; to do; to conduct oneself; to carry out
Câu hỏi thường gặp
行う nghĩa là gì?
行う (động từ) nghĩa là làm.
行う đọc là gì?
行う đọc là おこなう (romaji: okonau).