急行
JLPT N4 từ thông dụng
きゅうこうkyūkō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
急行 nghĩa là tàu tốc hành, sự đi gấp, vội đến.
Nghĩa của 急行
Danh từ
- Tàu tốc hành.
- Sự đi gấp, vội đến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hurrying (to somewhere); rushing; hastening
- Danh từ express (train) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
急行 nghĩa là gì?
急行 (danh từ) nghĩa là tàu tốc hành, sự đi gấp, vội đến.
急行 đọc là gì?
急行 đọc là きゅうこう (romaji: kyūkō).