TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

急行(きゅうこう)

JLPT N4 từ thông dụng
きゅうこうkyūkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 急 cấp·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

急行 nghĩa là tàu tốc hành, sự đi gấp, vội đến.

Nghĩa của 急行

Danh từ

  1. Tàu tốc hành.
  2. Sự đi gấp, vội đến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hurrying (to somewhere); rushing; hastening
  • Danh từ express (train) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

急行 nghĩa là gì?

急行 (danh từ) nghĩa là tàu tốc hành, sự đi gấp, vội đến.

急行 đọc là gì?

急行 đọc là きゅうこう (romaji: kyūkō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.