TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行進曲(こうしんきょく)

こうしんきょくkōshinkyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành·進 tiến·曲 khúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

行進曲 nghĩa là hành khúc.

Nghĩa của 行進曲

Danh từ

  1. Hành khúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ march

Câu hỏi thường gặp

行進曲 nghĩa là gì?

行進曲 (danh từ) nghĩa là hành khúc.

行進曲 đọc là gì?

行進曲 đọc là こうしんきょく (romaji: kōshinkyoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.