銀行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngân hàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
銀行 nghĩa là ngân hàng.
Nghĩa của 銀行
Danh từ
- Ngân hàng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 銀行
Câu ví dụ với 銀行
- 彼は銀行で働いています。 Tôi đang làm việc ở ngân hàng.Tatoeba #108138
- 太郎は銀行から一万円引き出した。 Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.Tatoeba #138043
- 警備員に成りすまして彼は銀行に入った。 Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.Tatoeba #176059
- 姉は秘書として銀行に勤めています。 Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168892
- 彼女は毎月1万円を銀行に預金している。 Mỗi tháng cô ta gửi 10.000 yên vào ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86650
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bank; banking institution
Câu hỏi thường gặp
銀行 nghĩa là gì?
銀行 (danh từ) nghĩa là ngân hàng.
銀行 đọc là gì?
銀行 đọc là ぎんこう (romaji: ginkō).
Âm Hán Việt của 銀行 là gì?
Âm Hán Việt của 銀行 là "ngân hàng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.