流行
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu hành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
流行 nghĩa là thời trang, mốt.
Nghĩa của 流行
Danh từ
- Thời trang, mốt.
Từ ghép có 流行
Câu ví dụ với 流行
- 彼女はいつも流行の服を着ている。 Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.Tatoeba #93208
- ロングドレスが流行した。 Váy dài đang là mốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192153
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fashion; trend; vogue; craze; fad
- Danh từ prevalence (of a disease); epidemic
Câu hỏi thường gặp
流行 nghĩa là gì?
流行 (danh từ) nghĩa là thời trang, mốt.
流行 đọc là gì?
流行 đọc là りゅうこう (romaji: ryūkō).
Âm Hán Việt của 流行 là gì?
Âm Hán Việt của 流行 là "lưu hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.