行ってくる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
行ってくる nghĩa là đi.
Nghĩa của 行ってくる
Cụm từ
- Đi.
Cách viết khác: 行って来る, いって来る
Từ liên quan với 行ってくる
Câu ví dụ với 行ってくる
- 私は叔父を見送りに駅まで行って来たところだ。 Tôi vừa tiễn chú tôi ra nhà ga.Tatoeba #156001
- ヨーロッパに発つ友人を見送りに、空港まで行ってきたところです。 Tôi vừa mới đến sân bay để tiễn một người bạn đi sang châu Âu.Tatoeba #192853
- 私はスーパーマーケットへ行ってきたところだ。 Tôi vừa đi siêu thị.Tatoeba #160569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ I'm off (and will be back later); see you later
- Cụm từ to go (and then come back)
Câu hỏi thường gặp
行ってくる nghĩa là gì?
行ってくる (cụm từ) nghĩa là đi.
行ってくる đọc là gì?
行ってくる đọc là いってくる (romaji: ittekuru).