TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行(い)ってくる

いってくるittekuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

行ってくる nghĩa là đi.

Nghĩa của 行ってくる

Cụm từ

  1. Đi.

Cách viết khác: 行って来る, いって来る

Từ liên quan với 行ってくる

Câu ví dụ với 行ってくる

  • 私は叔父を見送りに駅まで行って来たところだ。 Tôi vừa tiễn chú tôi ra nhà ga.Tatoeba #156001
  • ヨーロッパに発つ友人を見送りに、空港まで行ってきたところです。 Tôi vừa mới đến sân bay để tiễn một người bạn đi sang châu Âu.Tatoeba #192853
  • 私はスーパーマーケットへ行ってきたところだ。 Tôi vừa đi siêu thị.Tatoeba #160569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I'm off (and will be back later); see you later
  • Cụm từ to go (and then come back)

Câu hỏi thường gặp

行ってくる nghĩa là gì?

行ってくる (cụm từ) nghĩa là đi.

行ってくる đọc là gì?

行ってくる đọc là いってくる (romaji: ittekuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.