TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)

JLPT N5 từ thông dụng
めme giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC 目 mục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

目 nghĩa là mắt, nhìn.

Nghĩa của 目

Danh từ

  1. Mắt.
  2. Nhìn.

Cách viết khác: 眼

Từ liên quan với 目

Từ ghép có 目

Câu ví dụ với 目

  • 彼の目は怒りでぎらぎらしていた。 Mắt anh ta lóe lên sự tức giận.Tatoeba #115985
  • 目に砂が入りました。 Cát chui vào mắt tôi.Tatoeba #79972
  • 我々の目は暗闇に慣れるのに時間がかかる。 Mắt chúng ta cần thời gian để làm quen với bóng đêm.Tatoeba #186204
  • 美というのは、見る人の目の中でのことだ。 Xấu đẹp tùy mắt người nhìn.Tatoeba #393870
  • 目が痛いです。 Mắt tôi bị đau.Tatoeba #79989
  • 「愛してる」と彼女はそっとつぶやくと目を閉じた。 Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #236407
  • 彼はまるで自分の目で見たようにその事故について私に話した。 Anh ấy kể cho tôi nghe về vụ tai nạn đó như thể là anh ấy đã nhìn thấy nó tận mắt vậy.Tatoeba #110717
  • 目に虫が入って取れません。 Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eye; eyeball
  • Danh từ eyesight; sight; vision
  • Danh từ look; stare; gaze; glance
  • Danh từ notice; attention; observation; eyes (of the world, public, etc.)
  • Danh từ an experience
  • Danh từ viewpoint
  • Danh từ discrimination; discernment; judgement; eye (e.g. for quality)
  • Danh từ (an) appearance
  • Danh từ chance (of success); possibility (of a good result)
  • Danh từ spacing (between crossed strands of a net, mesh, etc.); opening; stitch; texture; weave
  • Danh từ grain (of wood, paper)
  • Danh từ eye (of a storm, needle, etc.)

Câu hỏi thường gặp

目 nghĩa là gì?

目 (danh từ) nghĩa là mắt, nhìn.

目 đọc là gì?

目 đọc là め (romaji: me).

Âm Hán Việt của 目 là gì?

Âm Hán Việt của 目 là "mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.