目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
目 nghĩa là mắt, nhìn.
Nghĩa của 目
Danh từ
- Mắt.
- Nhìn.
Cách viết khác: 眼
Từ liên quan với 目
Từ ghép có 目
- 目的 — Mục đích, mục tiêu.
- 目を覚ます — Thức dậy, dậy lên.
- 目標 — Mục tiêu, mục đích.
- 目が覚める — Thức dậy.
- 真面目 — Nghiêm trọng.
- 目覚める — Thức dậy, dậy lên, đánh thức.
- 注目 — Chú ý.
- 目的地 — Điểm đến, đích.
- 目覚まし時計 — Đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
- 二番目 — Thứ hai, thứ nhì.
- 項目 — Mục từ.
- 役目 — Trách nhiệm, nhiệm vụ.
- 見る目 — Mắt.
- 目的語 — Tân ngữ.
- 目撃者 — Nhân chứng.
- 盲目 — Chứng mù.
- 反目 — Thù địch.
- 結び目 — Nút, nơ.
- 目障り — Điều ngứa mắt, điều chướng mắt.
- 目玉 — Cầu mắt, nhãn cầu.
- 変わり目 — Bước ngoặt, bước quyết định.
- 目玉焼き — Trứng ốp la.
- 恋は盲目 — Tình yêu là mù quáng.
- 目次 — Mục lục.
- 題目 — Tên, tên gọi.
- 折り目 — Nếp gấp.
- 目抜き通り — Đường lớn, đường phố lớn.
- 目医者 — Bác sĩ chữa mắt.
- 目的論 — Mục đích luận, cứu cánh luận.
- 目くそ鼻くそを笑う — Chó chê mèo lắm lông.
Câu ví dụ với 目
- 彼の目は怒りでぎらぎらしていた。 Mắt anh ta lóe lên sự tức giận.Tatoeba #115985
- 目に砂が入りました。 Cát chui vào mắt tôi.Tatoeba #79972
- 我々の目は暗闇に慣れるのに時間がかかる。 Mắt chúng ta cần thời gian để làm quen với bóng đêm.Tatoeba #186204
- 美というのは、見る人の目の中でのことだ。 Xấu đẹp tùy mắt người nhìn.Tatoeba #393870
- 目が痛いです。 Mắt tôi bị đau.Tatoeba #79989
- 「愛してる」と彼女はそっとつぶやくと目を閉じた。 Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #236407
- 彼はまるで自分の目で見たようにその事故について私に話した。 Anh ấy kể cho tôi nghe về vụ tai nạn đó như thể là anh ấy đã nhìn thấy nó tận mắt vậy.Tatoeba #110717
- 目に虫が入って取れません。 Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eye; eyeball
- Danh từ eyesight; sight; vision
- Danh từ look; stare; gaze; glance
- Danh từ notice; attention; observation; eyes (of the world, public, etc.)
- Danh từ an experience
- Danh từ viewpoint
- Danh từ discrimination; discernment; judgement; eye (e.g. for quality)
- Danh từ (an) appearance
- Danh từ chance (of success); possibility (of a good result)
- Danh từ spacing (between crossed strands of a net, mesh, etc.); opening; stitch; texture; weave
- Danh từ grain (of wood, paper)
- Danh từ eye (of a storm, needle, etc.)
Câu hỏi thường gặp
目 nghĩa là gì?
目 (danh từ) nghĩa là mắt, nhìn.
目 đọc là gì?
目 đọc là め (romaji: me).
Âm Hán Việt của 目 là gì?
Âm Hán Việt của 目 là "mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.