見る目
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見る目 nghĩa là mắt, nhìn.
Nghĩa của 見る目
Danh từ
- Mắt.
- Nhìn.
Câu ví dụ với 見る目
- 彼は女を見る目がない。 Anh ta không có mắt nhìn phụ nữ.Tatoeba #104229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discerning eye; an eye (for something); good judgement
- Danh từ public eye; (in) the eyes of others; people watching; public opinion
- Danh từ appearance; sight; impression
- Danh từ point of view; way of looking (at)
Câu hỏi thường gặp
見る目 nghĩa là gì?
見る目 (danh từ) nghĩa là mắt, nhìn.
見る目 đọc là gì?
見る目 đọc là みるめ (romaji: mirume).