題目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đề mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
題目 nghĩa là Tên, tên gọi.
Nghĩa của 題目
Danh từ
- Tên, tên gọi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ title; heading
- Danh từ topic; subject; theme
- Danh từ Nichiren chant
Câu hỏi thường gặp
題目 nghĩa là gì?
題目 (danh từ) nghĩa là Tên, tên gọi.
題目 đọc là gì?
題目 đọc là だいもく (romaji: daimoku).
Âm Hán Việt của 題目 là gì?
Âm Hán Việt của 題目 là "đề mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.