役目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
役目 nghĩa là trách nhiệm, nhiệm vụ.
Nghĩa của 役目
Danh từ
- Trách nhiệm, nhiệm vụ.
Câu ví dụ với 役目
- そのことを決めるのは君の役目だ。 Quyết định điều đó là trách nhiệm của bạn.Tatoeba #213116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duty; role; function
Câu hỏi thường gặp
役目 nghĩa là gì?
役目 (danh từ) nghĩa là trách nhiệm, nhiệm vụ.
役目 đọc là gì?
役目 đọc là やくめ (romaji: yakume).
Âm Hán Việt của 役目 là gì?
Âm Hán Việt của 役目 là "dịch mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.