TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目覚(めざ)める

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
めざめるmezameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·覚 giác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

目覚める nghĩa là thức dậy, dậy lên, đánh thức.

Nghĩa của 目覚める

Động từ

  1. Thức dậy, dậy lên, đánh thức.

Cách viết khác: 目醒める, 目ざめる

Cách chia của 目覚める

Thể lịch sự (ます)目覚めます
Thể て目覚めて
Quá khứ (た)目覚めた
Phủ định (ない)目覚めない
Khả năng目覚められる
Ý chí (よう)目覚めよう
Điều kiện (ば)目覚めれば
Bị động目覚められる
Sai khiến目覚めさせる
Mệnh lệnh目覚めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目覚める

  • 私たちは、赤ちゃんが目覚めないように低い声で話しました。 Chúng tôi đã nói nhỏ để không đánh thức em bé.Tatoeba #166726
  • 「もし疲れているなら寝たらどう?」「僕が今寝たらあまりに早く目覚めてしまうから」 "Nếu mệt thì ngủ một chút đi?" "Bây giờ mà ngủ thì sẽ dậy sớm lắm."Tatoeba #5127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wake up; to awake
  • Động từ to awaken to (instinct, ability, perception, etc.); to become aware of; to become conscious of; to realize
  • Động từ to come to one's senses

Câu hỏi thường gặp

目覚める nghĩa là gì?

目覚める (động từ) nghĩa là thức dậy, dậy lên, đánh thức.

目覚める đọc là gì?

目覚める đọc là めざめる (romaji: mezameru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.