目覚める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
目覚める nghĩa là thức dậy, dậy lên, đánh thức.
Nghĩa của 目覚める
Động từ
- Thức dậy, dậy lên, đánh thức.
Cách viết khác: 目醒める, 目ざめる
Cách chia của 目覚める
| Thể lịch sự (ます) | 目覚めます |
| Thể て | 目覚めて |
| Quá khứ (た) | 目覚めた |
| Phủ định (ない) | 目覚めない |
| Khả năng | 目覚められる |
| Ý chí (よう) | 目覚めよう |
| Điều kiện (ば) | 目覚めれば |
| Bị động | 目覚められる |
| Sai khiến | 目覚めさせる |
| Mệnh lệnh | 目覚めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目覚める
- 私たちは、赤ちゃんが目覚めないように低い声で話しました。 Chúng tôi đã nói nhỏ để không đánh thức em bé.Tatoeba #166726
- 「もし疲れているなら寝たらどう?」「僕が今寝たらあまりに早く目覚めてしまうから」 "Nếu mệt thì ngủ một chút đi?" "Bây giờ mà ngủ thì sẽ dậy sớm lắm."Tatoeba #5127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wake up; to awake
- Động từ to awaken to (instinct, ability, perception, etc.); to become aware of; to become conscious of; to realize
- Động từ to come to one's senses
Câu hỏi thường gặp
目覚める nghĩa là gì?
目覚める (động từ) nghĩa là thức dậy, dậy lên, đánh thức.
目覚める đọc là gì?
目覚める đọc là めざめる (romaji: mezameru).