Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
目覚まし時計 nghĩa là đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
Nghĩa của 目覚まし時計
Danh từ
Đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
Cách viết khác: 目覚し時計
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ alarm clock
Câu hỏi thường gặp
目覚まし時計 nghĩa là gì?
目覚まし時計 (danh từ) nghĩa là đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
目覚まし時計 đọc là gì?
目覚まし時計 đọc là めざましどけい (romaji: mezamashidokei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.