TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目撃者(もくげきしゃ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もくげきしゃmokugekisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC KÍCH GIẢ 目 mục·撃 kích·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục kích giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

目撃者 nghĩa là nhân chứng.

Nghĩa của 目撃者

Danh từ

  1. Nhân chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eye-witness; witness

Câu hỏi thường gặp

目撃者 nghĩa là gì?

目撃者 (danh từ) nghĩa là nhân chứng.

目撃者 đọc là gì?

目撃者 đọc là もくげきしゃ (romaji: mokugekisha).

Âm Hán Việt của 目撃者 là gì?

Âm Hán Việt của 目撃者 là "mục kích giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.