TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)くそ鼻(はな)くそを笑(わら)う

めくそはなくそをわらうmekusohanakusōwarau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·鼻 ?·笑 tiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

目くそ鼻くそを笑う nghĩa là Chó chê mèo lắm lông.

Nghĩa của 目くそ鼻くそを笑う

Cụm từ

  1. thành ngữ Chó chê mèo lắm lông.

Cách viết khác: 目糞鼻糞を笑う, 目糞鼻屎を笑う

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ the pot calling the kettle black; the goop in the eye laughing at the snot in the nose (thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

目くそ鼻くそを笑う nghĩa là gì?

目くそ鼻くそを笑う (cụm từ) nghĩa là Chó chê mèo lắm lông.

目くそ鼻くそを笑う đọc là gì?

目くそ鼻くそを笑う đọc là めくそはなくそをわらう (romaji: mekusohanakusōwarau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.