TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目障(めざわ)り

めざわりmezawari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·障 chướng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

目障り nghĩa là điều ngứa mắt, điều chướng mắt.

Nghĩa của 目障り

Danh từ

  1. Điều ngứa mắt, điều chướng mắt.

Cách viết khác: 目ざわり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyesore; offensive sight; offense to the eye
  • Danh từ obstruction (to the view of something)

Câu hỏi thường gặp

目障り nghĩa là gì?

目障り (danh từ) nghĩa là điều ngứa mắt, điều chướng mắt.

目障り đọc là gì?

目障り đọc là めざわり (romaji: mezawari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.