TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真面目(まじめ)

JLPT N4 từ thông dụng
まじめmajime giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN DIỆN MỤC 真 chân·面 diện·目 mục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân diện mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

真面目 nghĩa là nghiêm trọng.

Nghĩa của 真面目

Tính từ đuôi na

  1. Nghiêm trọng.

Cách viết khác: 眞面目, マジメ

Câu ví dụ với 真面目

  • 真面目におやり。 Nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3488268

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na serious; earnest; sober; grave
  • Tính từ đuôi na honest; sincere

Câu hỏi thường gặp

真面目 nghĩa là gì?

真面目 (tính từ đuôi na) nghĩa là nghiêm trọng.

真面目 đọc là gì?

真面目 đọc là まじめ (romaji: majime).

Âm Hán Việt của 真面目 là gì?

Âm Hán Việt của 真面目 là "chân diện mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.