真面目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân diện mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
真面目 nghĩa là nghiêm trọng.
Nghĩa của 真面目
Tính từ đuôi na
- Nghiêm trọng.
Cách viết khác: 眞面目, マジメ
Câu ví dụ với 真面目
- 真面目におやり。 Nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3488268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na serious; earnest; sober; grave
- Tính từ đuôi na honest; sincere
Câu hỏi thường gặp
真面目 nghĩa là gì?
真面目 (tính từ đuôi na) nghĩa là nghiêm trọng.
真面目 đọc là gì?
真面目 đọc là まじめ (romaji: majime).
Âm Hán Việt của 真面目 là gì?
Âm Hán Việt của 真面目 là "chân diện mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.