目玉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục ngọc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
目玉 nghĩa là cầu mắt, nhãn cầu.
Nghĩa của 目玉
Danh từ
- Cầu mắt, nhãn cầu.
Từ liên quan với 目玉
Từ ghép có 目玉
- 目玉焼き — Trứng ốp la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyeball
- Danh từ special feature; centerpiece; showpiece; drawcard (viết tắt)
- Danh từ special program; loss leader (viết tắt)
- Danh từ sunny-side up fried egg (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
目玉 nghĩa là gì?
目玉 (danh từ) nghĩa là cầu mắt, nhãn cầu.
目玉 đọc là gì?
目玉 đọc là めだま (romaji: medama).
Âm Hán Việt của 目玉 là gì?
Âm Hán Việt của 目玉 là "mục ngọc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.