TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

反目(はんもく)

はんもくhanmoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN MỤC 反 phản·目 mục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

反目 nghĩa là thù địch.

Nghĩa của 反目

Danh từ

  1. Thù địch.

Câu ví dụ với 反目

  • 両国は反目しあっている。 Hai nước đang thù địch với nhau.Tatoeba #78099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enmity; antagonism; hostility; feuding (with); being at odds (with)

Câu hỏi thường gặp

反目 nghĩa là gì?

反目 (danh từ) nghĩa là thù địch.

反目 đọc là gì?

反目 đọc là はんもく (romaji: hanmoku).

Âm Hán Việt của 反目 là gì?

Âm Hán Việt của 反目 là "phản mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.