目医者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục y giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
目医者 nghĩa là bác sĩ chữa mắt.
Nghĩa của 目医者
Danh từ
- Bác sĩ chữa mắt.
Cách viết khác: 眼医者
Từ liên quan với 目医者
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eye doctor; ophthalmologist; oculist
Câu hỏi thường gặp
目医者 nghĩa là gì?
目医者 (danh từ) nghĩa là bác sĩ chữa mắt.
目医者 đọc là gì?
目医者 đọc là めいしゃ (romaji: meisha).
Âm Hán Việt của 目医者 là gì?
Âm Hán Việt của 目医者 là "mục y giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.