TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目的語(もくてきご)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もくてきごmokutekigo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC ĐÍCH NGỮ 目 mục·的 đích·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục đích ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

目的語 nghĩa là tân ngữ.

Nghĩa của 目的語

Danh từ

  1. Tân ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ object

Câu hỏi thường gặp

目的語 nghĩa là gì?

目的語 (danh từ) nghĩa là tân ngữ.

目的語 đọc là gì?

目的語 đọc là もくてきご (romaji: mokutekigo).

Âm Hán Việt của 目的語 là gì?

Âm Hán Việt của 目的語 là "mục đích ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.