目玉焼き
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục ngọc thiêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
目玉焼き nghĩa là trứng ốp la, trứng chiên.
Nghĩa của 目玉焼き
Danh từ
- Trứng ốp la.
- Trứng chiên.
Cách viết khác: 目玉焼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fried egg; sunny-side up fried egg
Câu hỏi thường gặp
目玉焼き nghĩa là gì?
目玉焼き (danh từ) nghĩa là trứng ốp la, trứng chiên.
目玉焼き đọc là gì?
目玉焼き đọc là めだまやき (romaji: medamayaki).
Âm Hán Việt của 目玉焼き là gì?
Âm Hán Việt của 目玉焼き là "mục ngọc thiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.