目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
目 nghĩa là bộ.
Nghĩa của 目
Danh từ
- Bộ.
Từ ghép có 目
- 目的 — Mục đích, mục tiêu.
- 目を覚ます — Thức dậy, dậy lên.
- 目標 — Mục tiêu, mục đích.
- 目が覚める — Thức dậy.
- 真面目 — Nghiêm trọng.
- 目覚める — Thức dậy, dậy lên, đánh thức.
- 注目 — Chú ý.
- 目的地 — Điểm đến, đích.
- 目覚まし時計 — Đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
- 二番目 — Thứ hai, thứ nhì.
- 項目 — Mục từ.
- 役目 — Trách nhiệm, nhiệm vụ.
- 見る目 — Mắt.
- 目的語 — Tân ngữ.
- 目撃者 — Nhân chứng.
- 盲目 — Chứng mù.
- 反目 — Thù địch.
- 結び目 — Nút, nơ.
- 目障り — Điều ngứa mắt, điều chướng mắt.
- 目玉 — Cầu mắt, nhãn cầu.
- 変わり目 — Bước ngoặt, bước quyết định.
- 目玉焼き — Trứng ốp la.
- 恋は盲目 — Tình yêu là mù quáng.
- 目次 — Mục lục.
- 題目 — Tên, tên gọi.
- 折り目 — Nếp gấp.
- 目抜き通り — Đường lớn, đường phố lớn.
- 目医者 — Bác sĩ chữa mắt.
- 目的論 — Mục đích luận, cứu cánh luận.
- 目くそ鼻くそを笑う — Chó chê mèo lắm lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order
- Danh từ item (of a budget revision, etc.)
- Trợ số từ counter for played stones; counter for surrounded points
Câu hỏi thường gặp
目 nghĩa là gì?
目 (danh từ) nghĩa là bộ.
目 đọc là gì?
目 đọc là もく (romaji: moku).
Âm Hán Việt của 目 là gì?
Âm Hán Việt của 目 là "mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.