TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)が見(み)える

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
めがみえるmegamieru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目が見える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be able to see

Cách chia của 目が見える

Thể lịch sự (ます)目が見えます
Thể て目が見えて
Quá khứ (た)目が見えた
Phủ định (ない)目が見えない
Khả năng目が見えられる
Ý chí (よう)目が見えよう
Điều kiện (ば)目が見えれば
Bị động目が見えられる
Sai khiến目が見えさせる
Mệnh lệnh目が見えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目が見える

  • 彼は目が見えなかったがジョギングをしようと決心した。 Mặc dù mắt anh ấy không thể nhìn thấy được, anh ấy đã quyết tâm đi chạy bộ.Tatoeba #236722
  • 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.Tatoeba #79996
  • 目が見えない人の聴力は鋭敏な場合が多い。 Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79995
  • 彼女は、あつい眼鏡をかけているので、目が見えなくなるのを恐れている。 Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.