TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恋(こい)は盲目(もうもく)

こいはもうもくkoihamōmoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 恋 luyến·盲 manh·目 mục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

恋は盲目 nghĩa là Tình yêu là mù quáng.

Nghĩa của 恋は盲目

Tục ngữ

  1. Tình yêu là mù quáng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恋は盲目

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 恋は盲目

  • 恋は盲目。 Tình yêu mù quáng.Tatoeba #138951

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ reason ends where love begins; in love, reason takes flight; love is a blind guide; love makes fools of us all; love is blind (tục ngữ)

Câu hỏi thường gặp

恋は盲目 nghĩa là gì?

恋は盲目 (tục ngữ) nghĩa là Tình yêu là mù quáng.

恋は盲目 đọc là gì?

恋は盲目 đọc là こいはもうもく (romaji: koihamōmoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.