項目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạng mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
項目 nghĩa là mục từ.
Nghĩa của 項目
Danh từ
- Mục từ.
Từ liên quan với 項目
Từ ghép có 項目
- 語彙項目 — Đơn vị từ vựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ item; heading; category; clause
- Danh từ headword (in a dictionary, encyclopedia, etc.); entry
Câu hỏi thường gặp
項目 nghĩa là gì?
項目 (danh từ) nghĩa là mục từ.
項目 đọc là gì?
項目 đọc là こうもく (romaji: kōmoku).
Âm Hán Việt của 項目 là gì?
Âm Hán Việt của 項目 là "hạng mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.