TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

項目(こうもく)

JLPT N2 từ thông dụng
こうもくkōmoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠNG MỤC 項 hạng·目 mục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạng mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

項目 nghĩa là mục từ.

Nghĩa của 項目

Danh từ

  1. Mục từ.

Từ liên quan với 項目

Từ ghép có 項目

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ item; heading; category; clause
  • Danh từ headword (in a dictionary, encyclopedia, etc.); entry

Câu hỏi thường gặp

項目 nghĩa là gì?

項目 (danh từ) nghĩa là mục từ.

項目 đọc là gì?

項目 đọc là こうもく (romaji: kōmoku).

Âm Hán Việt của 項目 là gì?

Âm Hán Việt của 項目 là "hạng mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.