目的
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục đích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
目的 nghĩa là mục đích, mục tiêu.
Nghĩa của 目的
Danh từ
- Mục đích, mục tiêu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 目的
Câu ví dụ với 目的
- 彼は留学という目的を達成した。 Anh ấy đã hoàn thành mục tiêu du học.Tatoeba #99013
- それが彼らが英語を勉強する目的です。 Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh.Tatoeba #205844
- 私は教師になる目的で英語を学び始めた。 Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên.Tatoeba #157596
- 目的は手段を正当化する。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79895
- 目的は手段を選ばない。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79893
- 科学の目的は、しばしば言われてきた様に、理解する事ではなく、予見する事です。 Mục đích của khoa học là, như thường được nói, là để tiên đoán chứ không phải để hiểu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186874
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purpose; goal; aim; objective; intention
Câu hỏi thường gặp
目的 nghĩa là gì?
目的 (danh từ) nghĩa là mục đích, mục tiêu.
目的 đọc là gì?
目的 đọc là もくてき (romaji: mokuteki).
Âm Hán Việt của 目的 là gì?
Âm Hán Việt của 目的 là "mục đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.