TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目標(もくひょう)

JLPT N3 từ thông dụng
もくひょうmokuhyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC TIÊU 目 mục·標 tiêu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

目標 nghĩa là mục tiêu, mục đích.

Nghĩa của 目標

Danh từ

  1. Mục tiêu, mục đích. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 目標

  • 私は少しずつ自分の目標を実現させます。 Tôi sẽ từng bước thực hiện mục tiêu của bản thân.Tatoeba #1180353

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goal; target; aim; objective
  • Danh từ mark; sign; landmark

Câu hỏi thường gặp

目標 nghĩa là gì?

目標 (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích.

目標 đọc là gì?

目標 đọc là もくひょう (romaji: mokuhyō).

Âm Hán Việt của 目標 là gì?

Âm Hán Việt của 目標 là "mục tiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.