目標
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
目標 nghĩa là mục tiêu, mục đích.
Nghĩa của 目標
Danh từ
- Mục tiêu, mục đích. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 目標
- 私は少しずつ自分の目標を実現させます。 Tôi sẽ từng bước thực hiện mục tiêu của bản thân.Tatoeba #1180353
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goal; target; aim; objective
- Danh từ mark; sign; landmark
Câu hỏi thường gặp
目標 nghĩa là gì?
目標 (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích.
目標 đọc là gì?
目標 đọc là もくひょう (romaji: mokuhyō).
Âm Hán Việt của 目標 là gì?
Âm Hán Việt của 目標 là "mục tiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.