折り目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiết mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
折り目 nghĩa là nếp gấp.
Nghĩa của 折り目
Danh từ
- Nếp gấp.
Cách viết khác: 折目
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fold; crease; pleat
- Danh từ manners; courtesy; responsible behavior (behaviour)
Câu hỏi thường gặp
折り目 nghĩa là gì?
折り目 (danh từ) nghĩa là nếp gấp.
折り目 đọc là gì?
折り目 đọc là おりめ (romaji: orime).
Âm Hán Việt của 折り目 là gì?
Âm Hán Việt của 折り目 là "chiết mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.