TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)を覚(さ)ます

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
めをさますmeosamasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·覚 giác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

目を覚ます nghĩa là thức dậy, dậy lên.

Nghĩa của 目を覚ます

Cụm từ

  1. Thức dậy, dậy lên.

Cách viết khác: 目をさます

Cách chia của 目を覚ます

Thể lịch sự (ます)目を覚まします
Thể て目を覚まして
Quá khứ (た)目を覚ました
Phủ định (ない)目を覚まさない
Khả năng目を覚ませる
Ý chí (よう)目を覚まそう
Điều kiện (ば)目を覚ませば
Bị động目を覚まされる
Sai khiến目を覚まさせる
Mệnh lệnh目を覚ませ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目を覚ます

  • 目を覚ますと、家族が来ていた。 Khi cô tỉnh dậy, gia đình cô đã ở đó.Tatoeba #79939
  • 目を覚ませよ! Dậy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79937

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to wake up
  • Cụm từ to sober up; to come to one's senses; to become enlightened

Câu hỏi thường gặp

目を覚ます nghĩa là gì?

目を覚ます (cụm từ) nghĩa là thức dậy, dậy lên.

目を覚ます đọc là gì?

目を覚ます đọc là めをさます (romaji: meosamasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.