目を覚ます
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
目を覚ます nghĩa là thức dậy, dậy lên.
Nghĩa của 目を覚ます
Cụm từ
- Thức dậy, dậy lên.
Cách viết khác: 目をさます
Cách chia của 目を覚ます
| Thể lịch sự (ます) | 目を覚まします |
| Thể て | 目を覚まして |
| Quá khứ (た) | 目を覚ました |
| Phủ định (ない) | 目を覚まさない |
| Khả năng | 目を覚ませる |
| Ý chí (よう) | 目を覚まそう |
| Điều kiện (ば) | 目を覚ませば |
| Bị động | 目を覚まされる |
| Sai khiến | 目を覚まさせる |
| Mệnh lệnh | 目を覚ませ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目を覚ます
- 目を覚ますと、家族が来ていた。 Khi cô tỉnh dậy, gia đình cô đã ở đó.Tatoeba #79939
- 目を覚ませよ! Dậy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to wake up
- Cụm từ to sober up; to come to one's senses; to become enlightened
Câu hỏi thường gặp
目を覚ます nghĩa là gì?
目を覚ます (cụm từ) nghĩa là thức dậy, dậy lên.
目を覚ます đọc là gì?
目を覚ます đọc là めをさます (romaji: meosamasu).