注目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chú mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
注目 nghĩa là chú ý.
Nghĩa của 注目
Danh từ
- Chú ý.
Câu ví dụ với 注目
- ご注目下さい。 Hãy chú ý!Tatoeba #217056
- 私たちは物価を注目しなかった。 Chúng tôi đã không quan tâm về vật giá.Tatoeba #127131
- その歌手は注目の的だった。 Mọi sự chú ý đều tập trung về phía ca sĩ.Tatoeba #211964
- 今年、注目している選手は誰ですか。 Năm nay, tuyển thủ đang được chú ý là ai vậy?Tatoeba #171411
- その少年は注目されたくて髪を染めた。 Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.Tatoeba #209046
- 御注目ください。 Xin hãy chú ý!Tatoeba #174247
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notice; attention; observation
Câu hỏi thường gặp
注目 nghĩa là gì?
注目 (danh từ) nghĩa là chú ý.
注目 đọc là gì?
注目 đọc là ちゅうもく (romaji: chūmoku).
Âm Hán Việt của 注目 là gì?
Âm Hán Việt của 注目 là "chú mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.