TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

注目(ちゅうもく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ちゅうもくchūmoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÚ MỤC 注 chú·目 mục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chú mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

注目 nghĩa là chú ý.

Nghĩa của 注目

Danh từ

  1. Chú ý.

Câu ví dụ với 注目

  • ご注目下さい。 Hãy chú ý!Tatoeba #217056
  • 私たちは物価を注目しなかった。 Chúng tôi đã không quan tâm về vật giá.Tatoeba #127131
  • その歌手は注目の的だった。 Mọi sự chú ý đều tập trung về phía ca sĩ.Tatoeba #211964
  • 今年、注目している選手は誰ですか。 Năm nay, tuyển thủ đang được chú ý là ai vậy?Tatoeba #171411
  • その少年は注目されたくて髪を染めた。 Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.Tatoeba #209046
  • 御注目ください。 Xin hãy chú ý!Tatoeba #174247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notice; attention; observation

Câu hỏi thường gặp

注目 nghĩa là gì?

注目 (danh từ) nghĩa là chú ý.

注目 đọc là gì?

注目 đọc là ちゅうもく (romaji: chūmoku).

Âm Hán Việt của 注目 là gì?

Âm Hán Việt của 注目 là "chú mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.