TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結(むす)び目(め)

むすびめmusubime giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 結 kết·目 mục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

結び目 nghĩa là nút, nơ.

Nghĩa của 結び目

Danh từ

  1. Nút, nơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knot

Câu hỏi thường gặp

結び目 nghĩa là gì?

結び目 (danh từ) nghĩa là nút, nơ.

結び目 đọc là gì?

結び目 đọc là むすびめ (romaji: musubime).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.