結び目
むすびめmusubime
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
結び目 nghĩa là nút, nơ.
Nghĩa của 結び目
Danh từ
- Nút, nơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knot
Câu hỏi thường gặp
結び目 nghĩa là gì?
結び目 (danh từ) nghĩa là nút, nơ.
結び目 đọc là gì?
結び目 đọc là むすびめ (romaji: musubime).