TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

盲目(もうもく)

từ thông dụng
もうもくmōmoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANH MỤC 盲 manh·目 mục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “manh mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

盲目 nghĩa là chứng mù.

Nghĩa của 盲目

Danh từ

  1. Chứng mù.

Từ ghép có 盲目

Câu ví dụ với 盲目

  • 恋は盲目。 Tình yêu mù quáng.Tatoeba #138951

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blindness
  • Tính từ đuôi na blind (e.g. love, faith); reckless (nhạy cảm)

Câu hỏi thường gặp

盲目 nghĩa là gì?

盲目 (danh từ) nghĩa là chứng mù.

盲目 đọc là gì?

盲目 đọc là もうもく (romaji: mōmoku).

Âm Hán Việt của 盲目 là gì?

Âm Hán Việt của 盲目 là "manh mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.