次点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thứ điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
次点 nghĩa là á quân.
Nghĩa của 次点
Danh từ
- Á quân.
Từ ghép có 次点
- 次点者 — Á quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ runner-up
Câu hỏi thường gặp
次点 nghĩa là gì?
次点 (danh từ) nghĩa là á quân.
次点 đọc là gì?
次点 đọc là じてん (romaji: jiten).
Âm Hán Việt của 次点 là gì?
Âm Hán Việt của 次点 là "thứ điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.