Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
炭素税 nghĩa là thuế cacbon, thuế carbon.
Nghĩa của 炭素税
Danh từ
Thuế cacbon, thuế carbon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ carbon tax
Câu hỏi thường gặp
炭素税 nghĩa là gì?
炭素税 (danh từ) nghĩa là thuế cacbon, thuế carbon.
炭素税 đọc là gì?
炭素税 đọc là たんそぜい (romaji: tansozei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.